Two-Axis Servo Drive TWIN2NDE TWIN2NDR
Thương hiệu: PARKER HANNIFIN-USA
Mã sản phẩm: TWIN2NDE, TWIN2NDR
Giá bán: Liên hệ chúng tôi
Two-Axis Servo Drive – TWIN-N Series [TWIN2N]: 2x2A / 1*200–3*480VAC (2x1.4kVA)
Mô tả sản phẩm
TWIN-N là dòng servo drive có thiết kế nhỏ gọn và hiệu suất cao để điều khiển đồng thời và độc lập hai động cơ servo không chổi than, phù hợp cho các ứng dụng đa trục.
TWIN-N được bổ sung bởi dòng SPD-N, bổ sung thêm tùy chọn một trục. Bộ truyền động TWIN8N được thiết kế cho nguồn cung cấp đầu vào ba pha 230VAC hoặc 380-480VAC single/three pha và có định mức đầu ra là 2x 8A (5,6kVA/axis).
Servo Drive TWIN-N được thiết kế cho các lĩnh vực thị trường như đóng gói, cửa hàng tự động và máy móc tự động nói chung, các ứng dụng đòi hỏi thời gian tăng giảm tốc nhanh, chính xác.
Thông số kỹ thuật
| Item | U.o.m. | Value | ||
| Power supply | V~ |
3-phase: 200...480 ±10 %
1-phase: 200...277 ±10 %
|
||
| DC voltage range | VDC | 282...678 ±10 % | ||
| Control voltage | V- | 24 – 2 A | ||
| Models | TWIN2 | TWIN5 | TWIN8 | |
| Rated output current | A | 2+2 | 5+5 | 8+8 |
| Peak output current (4 s) | A | 4+4 | 10+10 | 16+16 |
| Shaft power | kW | 1+1 | 2.6+2.6 | 4.2+4.2 |
| Control electronics dissipation | W | 21 | ||
| Power stage dissipation | W | 50 | 120 | 175 |
| Ambient temperature | °C | 0÷45 | ||
| Storage temperature | °C | -20 ÷ +65 | ||
| Relative humidity | % | <85 without condensate | ||
| Internal braking resistors dissipation | W | 120 | ||
| Feedback | Resolver/encoder | |||
| Power stage switching frequency | KHz | 8 | ||
| Maximum output fundamental frequency | Hz | 450 | ||
| Degree of protection | IP20 | |||
|
Digital inputs Impedance input 7K VH=24Vnom. (15-30) VL=0÷3V |
n° | 4+4 | ||
| Digital outputs PNP open collector 24V = / 100mA, for single output | n° | 2+2 | ||
| Encoder simulation RS-422 | step/rev | 4÷2500 | ||
| Frequency / sign or encoder Input | KHz | 800 / 200 | ||
|
Analogue reference Input impedance >20K ohm Resolution 15 bits (with sign) ;CMMR >60dB |
V | ±10 differential | ||
|
Auxiliary analogue input Input impedance >20K ohm |
V | ±10 differential | ||
| Auxiliary analogue output bits Io |
V mA |
±4.5 1.5 |
||
| Serial line | RS-422 / RS-485 | |||
| Field bus | CanBus ISO/DIS11898 | |||
| Model |
H [mm] |
W [mm] |
D [mm] |
Weight [kg] |
| TWIN-N | 430 | 81.5 | 303 | 6.5 |
Hướng dẫn sử dụng
Tài liệu tham khảo
Liên hệ mua hàng
Liên Hệ 0908 353 714 Mr .Lâm để được hỗ trợ giá tốt nhất









