Cách tính điện trở xả? Bảng chọn điện trở xả cho biến tần AC10 Parker

banner bài viết tính chọn điện trở xả

🔢 CÁCH TÍNH TOÁN ĐIỆN TRỞ XẢ (BRAKING RESISTOR) PHÙ HỢP VỚI BIẾN TẦN

Điện trở xả là thành phần quan trọng giúp tiêu hao năng lượng dư thừa khi motor dừng đột ngột, ngăn chặn lỗi quá áp (Overvoltage – OV). Để lựa chọn đúng, cần xác định hai yếu tố chính: điện áp DC Buscông suất tiêu tán mong muốn.

📘 1. Điện áp DC Bus tham khảo

  • Biến tần 1 pha 220V → DC bus khoảng 310V
  • Biến tần 3 pha 380V → DC bus khoảng 540–600V

⚙️ 2. Công thức tính điện trở xả

Công thức:
R = Vdc2 / P
Trong đó:
R: điện trở cần chọn (Ω)
Vdc: điện áp DC Bus (V)
P: công suất tiêu tán mong muốn (W)

Ví dụ: Với biến tần 5.5kW, điện áp DC = 700V, muốn tiêu tán ~3000W:
R = 700² / 3000 ≈ 163.3Ω
👉 Bạn có thể chọn điện trở khoảng 150–180Ω, công suất từ 3000W trở lên, tùy thời gian phanh nhiều hay ít.

💡 Lưu ý khi chọn điện trở

  • ✅ Công suất điện trở nên lớn hơn ít nhất 1.5–2 lần công suất tính toán.
  • Tùy ứng dụng cụ thể như cẩu trục, xả cuộn trong ngành thép và dây cáp điện có thể cần chọn điện trở lớn hơn do tải có quán tính lớn.
  • ✅ Ưu tiên điện trở chuyên dụng dạng nhôm (aluminum housing) để tản nhiệt hiệu quả.

📷 Ví dụ: bảng chọn điện trở dòng AC10 Parker

📌 Bảng điện trở xả tham khảo cho biến tần Parker AC10

Inverter Model Công suất motor (kW) Điện trở tối thiểu (Ω) Công suất tối thiểu (W)
10P-11-0015 0.2 80 200W
10P-11-0025 0.4 80 200W
10P-11-0045 0.75 80 200W
10P-12-0070 1.5 80 200W
10P-12-0100 2.2 80 200W
10P-42-0020 0.75 145 100W
10P-42-0040 1.5 95 150W
10P-42-0065 2.2 95 250W
10P-42-0070 3.0 95 400W
10P-43-0090 4.0 95 400W
10P-43-0120 5.5 95 550W
10P-44-0170 7.5 95 750W
10P-44-0230 11 60 1.1kW
10P-45-0320 15 35 1.5kW
10P-46-0380 18.5 35 2.0kW
10P-45-0440 22 30 2.2kW
10P-46-0600 30 25 3.0kW
10P-47-0750 37 25 4.0kW
10P-47-0900 45 15 4.5kW
10P-48-1100 55 15 5.5kW
10P-48-1500 75 12 7.5kW
10P-49-1800 90 8 9.0kW
10P-49-2200 110 8 11kW
10P-410-2650 132 6 14kW
10P-411-3200 160 4 16kW
10P-411-3600 180 4 18kW

📌 Kinh nghiệm chọn công suất điện trở xả theo tải thực tế

Tải thường: 10% Công suất động cơ

Thang máy: 35% – 40% Công suất động cơ

Xả cuộn: 60% Công suất động cơ

Cẩu trục: lớn hơn 50% công suất động cơ tùy theo hành trình di chuyển.

Ví dụ: Với công suất động cơ 15kW, ứng dụng xả cuộn trong ngành dây và cáp điện, xả liên tục

P = 15 x 60% = 9kW

✅ KẾT LUẬN

Việc chọn đúng điện trở xả giúp nâng cao hiệu quả phanh, giảm lỗi quá áp và kéo dài tuổi thọ của biến tần. Nếu bạn chưa chắc chắn về thông số, hãy tham khảo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc liên hệ đơn vị uy tín như Kỹ Thuật Việt để được tư vấn kỹ hơn.